FANDOM


Loại 1Sửa

Số.644 Submarine Princess
潜水棲姫
Tàu ngầm
Chỉ số

Icon HP p2 HP

110

Icon Gun p2 Hỏa lực

50

Icon Armor p2 Giáp

53

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

140

Icon Evasion p2 Né tránh

?

Icon AA p2 Đối không

0

Icon Aircraft p2 Sức chứa

?

Icon ASW p2 Đối ngầm

?

Icon Speed p2 Tốc độ

Chậm

Icon LOS p2 Tầm nhìn

?

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

?
Air power

0
Trang bị

Icon Aircraft p2

Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
-Khóa- 0
SS Submarine Princess 644 Full

Số.644 Submarine Princess
潜水棲姫
Tàu ngầm
Chỉ số

Icon HP p2 HP

110

Icon Gun p2 Hỏa lực

50

Icon Armor p2 Giáp

53

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

140

Icon Evasion p2 Né tránh

?

Icon AA p2 Đối không

0

Icon Aircraft p2 Sức chứa

?

Icon ASW p2 Đối ngầm

?

Icon Speed p2 Tốc độ

Chậm

Icon LOS p2 Tầm nhìn

?

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

?
Air power

0
Trang bị

Icon Aircraft p2

Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
-Khóa- 0
SS Submarine Princess 644 Full Damaged

Loại 2Sửa

Số.645 Submarine Princess II
潜水棲姫
Tàu ngầm
Chỉ số

Icon HP p2 HP

130

Icon Gun p2 Hỏa lực

70

Icon Armor p2 Giáp

73

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

155

Icon Evasion p2 Né tránh

?

Icon AA p2 Đối không

0

Icon Aircraft p2 Sức chứa

?

Icon ASW p2 Đối ngầm

?

Icon Speed p2 Tốc độ

Chậm

Icon LOS p2 Tầm nhìn

?

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

?
Air power

0
Trang bị

Icon Aircraft p2

Torpedo p2 Abyssal Cuttlefish Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
-Khóa- 0
SS Submarine Princess 644 Full

Số.645 Submarine Princess II
潜水棲姫
Tàu ngầm
Chỉ số

Icon HP p2 HP

130

Icon Gun p2 Hỏa lực

70

Icon Armor p2 Giáp

73

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

155

Icon Evasion p2 Né tránh

?

Icon AA p2 Đối không

0

Icon Aircraft p2 Sức chứa

?

Icon ASW p2 Đối ngầm

?

Icon Speed p2 Tốc độ

Chậm

Icon LOS p2 Tầm nhìn

?

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

?
Air power

0
Trang bị

Icon Aircraft p2

Torpedo p2 Abyssal Cuttlefish Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
-Khóa- 0
SS Submarine Princess 644 Full Damaged

Loại 3Sửa

Số.646 Submarine Princess III
潜水棲姫
Tàu ngầm
Chỉ số

Icon HP p2 HP

160

Icon Gun p2 Hỏa lực

90

Icon Armor p2 Giáp

89

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

170

Icon Evasion p2 Né tránh

?

Icon AA p2 Đối không

0

Icon Aircraft p2 Sức chứa

?

Icon ASW p2 Đối ngầm

?

Icon Speed p2 Tốc độ

Chậm

Icon LOS p2 Tầm nhìn

?

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

?
Air power

0
Trang bị

Icon Aircraft p2

Torpedo p2 Abyssal Cuttlefish Torpedo 0
Torpedo p2 Abyssal Cuttlefish Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
-Khóa- 0
SS Submarine Princess 644 Full

Số.646 Submarine Princess III
潜水棲姫
Tàu ngầm
Chỉ số

Icon HP p2 HP

160

Icon Gun p2 Hỏa lực

90

Icon Armor p2 Giáp

89

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

170

Icon Evasion p2 Né tránh

?

Icon AA p2 Đối không

0

Icon Aircraft p2 Sức chứa

?

Icon ASW p2 Đối ngầm

?

Icon Speed p2 Tốc độ

Chậm

Icon LOS p2 Tầm nhìn

?

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

?
Air power

0
Trang bị

Icon Aircraft p2

Torpedo p2 Abyssal Cuttlefish Torpedo 0
Torpedo p2 Abyssal Cuttlefish Torpedo 0
Torpedo p2 High-speed Abyssal Torpedo 0
-Khóa- 0
SS Submarine Princess 644 Full Damaged

Lời thoạiSửa

Sự kiện Tiếng Nhật Tiếng Việt Ghi chú
Giới thiệu
Play
Play
キタノ…ネェ…… ? エモノタチ…ガァ……フフ…ハハハ… !

キタノ…ネェ…… ? エモノタチ…ガァ……ナメル…ナアッ…(装甲破砕後)
*キタノネェ…? エモノフゼイガァ……ナメルナァッ! (True expression of armor broken line)

So my prey have come.... Heh heh...Ha ha ha...

So my prey have come... Don't get carried awaaay...! (Text after armor crushing)
*So you've come... Don't get carried away....for the likes of preeey...! (True expression of armor broken line)

The second line is displayed as text in her weakened version. The text of her weakened version lines is mistaken.
Tấn công
Play
Play
ホォラ… イキナサイ…ギョライタチィ!
ギョライヨ…ギョライ…。ウッフフフフフ。(装甲破砕後)
Now...fly...my torpedo pretties!
Bị tấn công
Play
Play
イタァイ! ヤメテヨォォ!
ミズガ…モレチャウゥッ!(装甲破砕後)
It huuurts! Stop iiit!
Chìm
Play
ウッフフ……。マタ…モグルノカ…アノ…ミナゾコニ…。エッ?フジョウシテイル? アノ…水面に。


Character Sửa

Thông tin bên lề Sửa

Danh sách địch · Danh sách tàu người chơi
Tàu thông thường Khu trục hạm

Destroyer I-Class · Destroyer Ro-Class · Destroyer Ha-Class · Destroyer Ni-Class · Destroyer Na-Class

Tuần dương

Light Cruiser Ho-Class · Light Cruiser He-Class · Light Cruiser To-Class · Light Cruiser Tsu-Class · Torpedo Cruiser Chi-Class · Heavy Cruiser Ri-Class · Heavy Cruiser Ne-Class

Mẫu hạm

Light Carrier Nu-Class · Standard Carrier Wo-Class

Thiết giáp hạm

Battleship Ru-Class · Battleship Ta-Class · Battleship Re-Class

Tàu vận tải

Transport Ship Wa-Class

Tàu ngầm

Submarine Ka-Class · Submarine Yo-Class · Submarine So-Class

Pháo đài

Floating Fortress · Escort Fortress

Imps PT Imp Pack · Artillery Imp
Boss   DemonPrincess
War Demon
Water Demon
War Princess/Water Princess
Tàu mặt nước  Destroyer PrincessDestroyer Water Demon
Destroyer Ancient DemonDestroyer Ancient Princess 
Light Cruiser DemonLight Cruiser Princess
 Heavy Cruiser Princess (Summer)
 Battleship Princess (Summer)Battleship Water Demon
Aircraft Carrier Demon (Summer)Aircraft Carrier Princess (Summer)Aircraft Carrier Water Demon
 Seaplane Tender PrincessSeaplane Tender Water Princess
 Submarine Princess (Summer)
Armored Carrier DemonArmored Carrier Princess
Southern DemonSouthern War DemonSouthern War Princess
Anchorage DemonAnchorage Princess

Air Defense Princess · Abyssal Jellyfish Princess · Abyssal Twin Princesses · Escort Princess · Northern Water Princess · New Submarine Princess · French Battleship Princess · European Princess

Căn cứ mặt đất   Anchorage Water Demon
 Harbour Princess (Summer)Harbour Water Demon
Isolated Island DemonIsolated Island Princess 

Airfield Princess · Northern Princess · Midway Princess · Supply Depot Princess (Summer) · Central Princess · Lycoris Princess · Northernmost Landing Princess