FANDOM


Nhiệm vụ định kìSửa

Nhiệm vụ hằng ngàySửa

Nhiệm vụ hằng ngày sẽ reset vào 05:00 JST (3 giờ Việt Nam).

ID Tên Hướng dẫn Phần thưởng
Fuel Ammo Steel Bauxite
Bd1 敵艦隊を撃破せよ! Đánh thắng một trận (1 node trên map). 50 50 0 0 Development materialx1
Bd2 敵艦隊主力を撃滅せよ! Bắn chìm 1 kì hạm của địch. 50 50 50 50 Bucket x1

Development materialx1

Bd3 敵艦隊を10回邀撃せよ! Đánh thắng 10 trận. 150 150 200 100 Development materialx1
Bd5 敵補給艦を3隻撃沈せよ! Đánh chìm 3 tàu chở hàng
AP Wa Class
AP Wa Class2
Wa flagship card
của địch
100 50 200 50 Development materialx1

Bucket x1

Bd7 南西諸島海域の制海権を握れ! Đánh thắng 5 boss ở World 2: 南西諸島海域 300 0 0 200 Bucket x1

IC x1

Bd8 敵潜水艦を制圧せよ! Đánh chìm 6 SS của địch 300 30 300 30 Bucket x1
C2 「演習」で練度向上! Đấu 3 trận PvP trong 1 ngày (có thể thua) 50 0 50 0 IC x1
C3 「演習」で他提督を圧倒せよ! Thắng 5 trận PvP trong 1 ngày 0 50 0 50 Development material x1
E3 艦隊大整備! Sửa chữa 5 tàu/1 ngày. 30 30 30 30 Bucket x2
E4 艦隊酒保祭り! Tiếp tế 15 lần/1 ngày. 50 50 50 50 IC x1

Development material x1

F1 新装備「開発」指令 Chế thiết bị 1 lần (có thể thất bại). 40 40 40 40 IC x1

Development material x1

F2 新造艦「建造」指令 Đóng 1 tàu. 50 50 50 50 Bucketx1

Development material x1

F3 装備「開発」集中強化! Chế thiết bị 3 lần (có thể thất bại). 100 100 100 100 Development material x2
F4 艦娘「建造」艦隊強化! Đóng 3 tàu. 200 200 300 100 IC x1

Development material x2

F5 軍縮条約対応! Phá dỡ 2 tàu 0 0 0 50
G2 艦の「近代化改修」を実施せよ! Hiện đại hoá thành công 2 lần/ngày. 20 20 50 0 Bucket x1
Tổng thu nhập hằng ngày 1740 1320 1820 1150 FBS x1

FBM x1
Bucket x9
IC x5
Development material x13
Improvement Materials x1

Nhiệm vụ bổ sung trong một số ngày nhất định
Bd4 敵空母を3隻撃沈せよ! Đánh chìm 3 CV(L) của địch. 150 150 150 300 Bucket x2
Bd6 敵輸送船団を叩け! Đánh chìm 5 tàu chở hàng
AP Wa Class
AP Wa Class2
Wa flagship card
địch
0 200 0 0 Development materialx2

Nhiệm vụ hằng tuầnSửa

Nhiệm vụ hằng tuần sẽ reset vào Thứ hai lúc 05:00 JST.

ID Tên Hướng dẫn Phần thưởng
Fuel Ammo Steel Bauxite
Bw1 あ号作戦 • Cho hạm đội đi sorties 36 lần

• Gặp 24 con boss và đánh thắng 12 lần (tức hạng B trở lên)
• Đạt 6 trận hạng S.

300 300 300 100 IC x2

Development materialx2

Bw2 い号作戦 Đánh chìm 20 CV(L). 0 500 0 500 Development materialx2
Bw3 海上通商破壊作戦 Đánh chìm 20 tàu chở hàng
AP Wa Class
AP Wa Class2
Wa flagship card
.
500 0 400 0 Development materialx3
Bw4 ろ号作戦 Đánh chìm 50 tàu chở hàng
AP Wa Class
AP Wa Class2
Wa flagship card
.
400 0 800 0 Bucket x3
Bw5 海上護衛戦 Đánh chìm 15 SS. 600 0 0 0

Bucket x2
Improvement Materials x1

Bw6 敵東方艦隊を撃滅せよ! Đánh thắng 12 boss ở World 4: 西方海域 400 0 0 700 Development materialx 2
Bw7 敵北方艦隊主力を撃滅せよ! Đánh thắng 5 boss ở Biển Bắc (3-3, 3-4 hoặc 3-5). 300 300 400 300

Development materialx3
Improvement Materials x3

Bw8 敵東方中枢艦隊を撃破せよ! Đánh thắng boss ở map 4-4. 500 0 500 0

Bucket x1
Development material x1

Bw9 南方海域珊瑚諸島沖の制空権を握れ! Đánh thắng boss map 5-2 hai lần, đạt hạng S. 0 300 0 800

Development materialx2
Improvement Materials x2

Bw10 海上輸送路の安全確保に努めよ! Đánh thắng boss map 1-5 từ hạng A trở lên 3 lần. 100 0 0 0 Improvement Materials x3
C4 大規模演習 Thắng 20 trận PvP trong 1 tuần 200 200 200 200
D4 大規模遠征作戦、発令! Viễn chinh thành công 30 lần/1 tuần 300 500 500 300 Development material x3

FBL x1

D9 南方への輸送作戦を成功させよ! Đi expedition số 37 hoặc 38 thành công. 150 0 0 0 FBS
D11 南方への鼠輸送を継続実施せよ! Đi expedition số 37 hoặc 38 thành công 7 lần/tuần. 400 0 0 400 Development material x2

Improvement Materials x1

F12 資源の再利用 Phá dỡ thiết bị 24 lần. 0 0 100 0 Drum
Tổng thu nhập hằng tuần 4350 2300 3500 3400 FBS x1

FBL x1
Bucket x6
IC x3
Development material x23
Improvement Materials x11 Drum x1