FANDOM


Số.502 Khu trục hạm lớp Ro
駆逐ロ級
Chỉ số

Icon HP p2 HP

22

Icon Gun p2 Hỏa lực

7

Icon Armor p2 Giáp

6

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

16

Icon Evasion p2 Né tránh

15

Icon AA p2 Đối không

7

Icon Aircraft p2 Sức chứa

0

Icon ASW p2 Đối ngầm

25

Icon Speed p2 Tốc độ

Nhanh

Icon LOS p2 Tầm nhìn

3

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

1
Air power

?
Trang bị

Icon Aircraft p2

RedGunLight Pháo đôi 5inch -
- Trống - -
- Khoá - -
- Khoá - -
Ro n

Số.515 Khu trục hạm lớp Ro Tinh nhuệ
駆逐ロ級 elite
Chỉ số

Icon HP p2 HP

35

Icon Gun p2 Hỏa lực

20

Icon Armor p2 Giáp

12

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

32

Icon Evasion p2 Né tránh

30

Icon AA p2 Đối không

12

Icon Aircraft p2 Sức chứa

0

Icon ASW p2 Đối ngầm

35

Icon Speed p2 Tốc độ

Nhanh

Icon LOS p2 Tầm nhìn

6

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

10
Air power

?
Trang bị

Icon Aircraft p2

RedGunLight Pháo đôi 5inch -
Torpedo p2 Ngư lôi 21inch Mẫu sau -
- Khoá - -
- Khoá - -
Ro e

Số.552 Khu trục hạm lớp Ro Kì hạm
駆逐ロ級 flagship
Chỉ số

Icon HP p2 HP

43

Icon Gun p2 Hỏa lực

33

Icon Armor p2 Giáp

24

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

60

Icon Evasion p2 Né tránh

52

Icon AA p2 Đối không

20

Icon Aircraft p2 Sức chứa

0

Icon ASW p2 Đối ngầm

55

Icon Speed p2 Tốc độ

Nhanh

Icon LOS p2 Tầm nhìn

10

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

20
Air power

?
Trang bị

Icon Aircraft p2

RedGunLight Pháo đôi 5inch -
Torpedo p2 Ngư lôi 22inch Mẫu sau -
DepthCharge Bom chống tàu ngầm -
- Khoá - -
Ro f

Số.576 Khu trục hạm lớp Ro Mẫu sau
駆逐ロ級後期型
Chỉ số

Icon HP p2 HP

37

Icon Gun p2 Hỏa lực

38

Icon Armor p2 Giáp

26

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

66

Icon Evasion p2 Né tránh

52

Icon AA p2 Đối không

32

Icon Aircraft p2 Sức chứa

0

Icon ASW p2 Đối ngầm

80

Icon Speed p2 Tốc độ

Nhanh

Icon LOS p2 Tầm nhìn

20

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

36
Air power

?
Trang bị

Icon Aircraft p2

RedGunLight Pháo đôi 5inch 0
Sonar Abyssal Sonar Mk.II 0
DepthCharge Abyssal Depth Charge 0
- Khoá - 0
576

Số.622 Khu trục hạm lớp Ro Mẫu sau Tinh nhuệ
駆逐ロ級後期型elite
Chỉ số

Icon HP p2 HP

43

Icon Gun p2 Hỏa lực

58

Icon Armor p2 Giáp

36

Icon Torpedo p2 Ngư lôi

88

Icon Evasion p2 Né tránh

??

Icon AA p2 Đối không

44

Icon Aircraft p2 Sức chứa

0

Icon ASW p2 Đối ngầm

??

Icon Speed p2 Tốc độ

Nhanh

Icon LOS p2 Tầm nhìn

??

Icon Range p2 Tầm bắn

Ngắn

Icon Luck p2 May mắn

??
Air power

?
Trang bị

Icon Aircraft p2

RedGunLight 5inch Twin Gun Mount 0
RedGunLight 5inch Twin Gun Mount 0
Sonar Abyssal FCS + CIC 0
- Khoá - 0
DD Destroyer Ro-Class Late Model Elite 622 Full

Xem thêmSửa

Danh sách địch · Danh sách tàu người chơi
Tàu thông thường Khu trục hạm

Destroyer I-Class · Destroyer Ro-Class · Destroyer Ha-Class · Destroyer Ni-Class · Destroyer Na-Class

Tuần dương

Light Cruiser Ho-Class · Light Cruiser He-Class · Light Cruiser To-Class · Light Cruiser Tsu-Class · Torpedo Cruiser Chi-Class · Heavy Cruiser Ri-Class · Heavy Cruiser Ne-Class

Mẫu hạm

Light Carrier Nu-Class · Standard Carrier Wo-Class

Thiết giáp hạm

Battleship Ru-Class · Battleship Ta-Class · Battleship Re-Class

Tàu vận tải

Transport Ship Wa-Class

Tàu ngầm

Submarine Ka-Class · Submarine Yo-Class · Submarine So-Class

Pháo đài

Floating Fortress · Escort Fortress

Imps PT Imp Pack · Artillery Imp
Boss   DemonPrincess
War Demon
Water Demon
War Princess/Water Princess
Tàu mặt nước  Destroyer PrincessDestroyer Water Demon
Destroyer Ancient DemonDestroyer Ancient Princess 
Light Cruiser DemonLight Cruiser Princess
 Heavy Cruiser Princess (Summer)
 Battleship Princess (Summer)Battleship Water Demon
Aircraft Carrier Demon (Summer)Aircraft Carrier Princess (Summer)Aircraft Carrier Water Demon
 Seaplane Tender PrincessSeaplane Tender Water Princess
 Submarine Princess (Summer)
Armored Carrier DemonArmored Carrier Princess
Southern DemonSouthern War DemonSouthern War Princess
Anchorage DemonAnchorage Princess

Air Defense Princess · Abyssal Jellyfish Princess · Abyssal Twin Princesses · Escort Princess · Northern Water Princess · New Submarine Princess · French Battleship Princess · European Princess

Căn cứ mặt đất   Anchorage Water Demon
 Harbour Princess (Summer)Harbour Water Demon
Isolated Island DemonIsolated Island Princess 

Airfield Princess · Northern Princess · Midway Princess · Supply Depot Princess (Summer) · Central Princess · Lycoris Princess · Northernmost Landing Princess